translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "từ bỏ" (1件)
từ bỏ
play
日本語 諦める
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "từ bỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "từ bỏ" (4件)
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)