辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "từ bỏ" (1件)

từ bỏ
play
日本語 動諦める
マイ単語
từ bỏ ước mơ
夢を諦める

swap_horiz 類語検索結果 "từ bỏ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "từ bỏ" (6件)

từ bỏ ước mơ
夢を諦める
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。